.jpg)
DANH SÁCH HỌC VIÊN
MỤC VỤ TRUYỀN THÔNG TỔNG QUAN
(Học kỳ 1 | Niên khóa 2025 - 2026)
Giảng viên: Ban Giảng huấn Mục vụ Truyền thông TGPSG
| STT | Tên Thánh | Họ | Tên | Giáo Hạt | Giáo xứ |
| 1 | Giuse | Trần Quốc | Anh | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 2 | Maria | Hồ Trương Ngọc | Ánh | Sài Gòn - Chợ Quán | Thánh Phanxicô Xaviê |
| 3 | Têrêsa Avila | Trương Thị | Dung | Thủ Đức | Từ Đức |
| 4 | Antôn | Phạm Xuân | Dương | ||
| 5 | Maria | Lê Thị Thu | Hà | Xóm Mới | Trung Bắc |
| 6 | Giuse | Võ Quốc | Hải | Gò Vấp | Thạch Đà |
| 7 | Maria | Nguyễn Như | Hằng | Hóc Môn | Tân Hưng |
| 8 | Lucia | Trần Thị Mỹ | Hiệp | Thủ Thiêm | Tân Đức |
| 9 | Đaminh | Nguyễn Đức | Hiệp | Thủ Thiêm | Cao Thái |
| 10 | Gioan Baotixita | Nguyễn Minh | Hiệp | Xóm Mới | Tử Đình |
| 11 | Tôma Aquino | Trần Văn | Hòa | ||
| 12 | Giuse | Nguyễn Duy | Hoàng | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 13 | Gioan Baotixita | Trần Minh | Hoàng | Gia Định | Thị Nghè |
| 14 | Maria | Hà Như | Hương | Chí Hòa | Lộc Hưng |
| 15 | Maria | Võ Thị Nguyên | Hường | Sài Gòn - Chợ Quán | Thánh Phanxicô Xaviê |
| 16 | Augustinô | Hồ Dương Tân | Khoa | Xóm Chiếu | Phú Xuân |
| 17 | Giuse | Phạm Thanh | Khôi | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 18 | Maria | Nguyễn Thị Tú | Khuyên | Thủ Thiêm | Tân Đức |
| 19 | Giuse | Ngô Văn | Kiểm | Tân định | Bùi Phát |
| 20 | (không có) | Nguyễn Dạ Lam | Kiều | Không Công Giáo | |
| 21 | Maria | Trương Thị Thanh | Lan | Bình An | Bình Hưng |
| 22 | Maria | Hoàng Thị | Lanh | Xóm Mới | An Nhơn |
| 23 | Maria | Lê Thị | Liên | Gia Định | Bình Lợi |
| 24 | Maria | Trần Thuỳ | Linh | Tân Định | Tân Định |
| 25 | Giuse | Huỳnh Hải | Long | Xóm Chiếu | Môi Khôi |
| 26 | Phêrô | Nguyễn Đức | Long | Thủ Thiêm | Tân Đức |
| 27 | Maria | Trần Gia | Mỹ | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 28 | Anna | Lê Đoàn Nhu | Mỹ | Tân định | Tân Định |
| 29 | Cecilia | Nguyễn Thụy Cẩm | Ngọc | Xóm Chiếu | Vĩnh Hội |
| 30 | Maria | Nguyễn Thị | Nguyệt | Thủ Thiêm | Tân Đức |
| 31 | Giuse | Võ Định | Nhân | Sài Gòn - Chợ Quán | Thánh Phanxicô Xaviê |
| 32 | Maria | Nguyễn Trần Uyên | Nhi | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 33 | Maria | Đỗ Thanh Quỳnh | Như | Thủ Thiêm | Thánh Gẫm |
| 34 | Maria | Vũ Thị Quỳnh | Như | Gia Định | Bình Lợi |
| 35 | Têrêsa | Nguyễn Thị Kim | Nhung | Thủ Thiêm | Tân Đức |
| 36 | Đa Minh | Vũ Ngọc | Oanh | Phú Thọ | Bắc Hà |
| 37 | Giuse | Nguyễn Tấn | Phát | Xóm Chiếu | Vĩnh Hội |
| 38 | Anrê | Tạ Duy | Phong | Chí Hoà | Chí Hoà |
| 39 | Giuse | Vũ Hồng | Phúc | Thủ Thiêm | Thiên Thần |
| 40 | Giuse | Nguyễn Linh Hoàng | Phúc | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 41 | Phêrô | Lê Võ Hoàng | Phúc | Sài Gòn - Chợ Quán | Thánh Phanxicô Xaviê |
| 42 | Giuse | Trần Mạnh | Quỳnh | Tân Định | Tân Định |
| 43 | Têrêsa | Trần Nhật | Quỳnh | Tân Định | Tân Định |
| 44 | Phêrô | Nguyễn Minh | Tân | Sài Gòn - Chợ Quán | Cầu Kho |
| 45 | Hiêrônimô | Lương Quốc | Thái | Thủ Thiêm | Tân Đức |
| 46 | Giuse | Nguyễn Hữu | Thăng | Hạt Sài Gòn - Chợ Quán | Giáo xứ Chánh Tòa |
| 47 | Maria | Nguyễn Phương | Thảo | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 48 | Giuse | Trần Quốc | Thịnh | Tân Định | Bùi Phát |
| 49 | Anna | Hoàng Ngọc Anh | Thư | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 50 | Maria | Nguyễn Thanh | Thuỷ | Xóm Mới | Hoàng Mai |
| 51 | Maria | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | Tân Sơn Nhì | Phaolô |
| 52 | Maria | Phan Thị Thu | Thủy | Hóc Môn | Tân Hưng |
| 53 | Têrêsa | Liêu Thị Kim | Thủy | Gò Vấp | Hòa Bình |
| 54 | Maria Madalena | Phạm Gia Bảo | Thy | Gò vấp | Mân Côi |
| 55 | Anna | Nguyễn Thị | Toàn | Thủ Đức | Từ Đức |
| 56 | Têrêsa Caculta | Nguyễn Thị Mai | Trâm | Phú Nhuận | Phú Hải |
| 57 | Anna | Võ Ngọc Quế | Trân | Tân Sơn Nhì | Hy Vọng |
| 58 | Luca | Đặng Hiếu | Trị | Xóm Mới | Tử Đình |
| 59 | Anna | Lê Thị Lý Huyền | Trinh | ||
| 60 | Vincente | Nguyễn Mạnh | Trình | Tân Sơn Nhì | Tân Thành |
| 61 | Giacobe | Nguyễn Văn | Tùng | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 62 | Maria | Nguyễn Thị | Tươi | Thủ Thiêm | Tân Đức |
| 63 | Anna | Nguyễn Thị Mỹ | Tuyền | ||
| 64 | Rosa | Nguyễn Thị | Tuyền | Thủ Thiêm | Tân Lập |
| 65 | Giuse | Lưu Thới | Vinh | Chí Hoà | Chí Hoà |

DANH SÁCH HỌC VIÊN
MỤC VỤ PLATFORM - MẠNG XÃ HỘI, CHIẾN LƯỢC TIẾP THỊ VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
(Học kỳ 1 | Niên khóa 2025 - 2026)
Giảng viên: Ban Giảng huấn Mục vụ Truyền thông TGPSG
| STT | Tên thánh | Họ | Tên | Giáo hạt | Giáo xứ |
| 1 | Gioan Don Bosco | Nguyễn Bá Minh | Đăng | ||
| 2 | Têrêsa Avila | Trương Thị | Dung | Thủ Đức | Từ Đức |
| 3 | Phêrô | Trịnh Văn | Hải | ||
| 4 | Maria | Đỗ Thị Mỹ | Hạnh | ||
| 5 | Antôn | Trần Vũ Minh | Hiếu | Tân Sơn Nhì | Thánh Phaolô |
| 6 | Phêrô | Nguyễn Huy | Hoàng | Xóm Mới | Lam Sơn |
| 7 | Maria | Hà Như | Hương | Chí Hòa | Lộc Hưng |
| 8 | Martinô | Phạm Minh | Khang | Tân Sơn Nhì | Tân Thái Sơn |
| 9 | Maria | Dương Thuy Phương | Khanh | ||
| 10 | Maria | Vương Thị Thanh | Lam | ||
| 11 | Maria | Hoàng Thị | Lanh | Xóm Mới | An Nhơn |
| 12 | Têrêsa | Phạm Thị Mỹ | Linh | Tân Sơn Nhì | Ninh Phát |
| 13 | Gioan Baotixita | Trần Văn | Luận | Gia Định | Gia Định |
| 14 | Têrêsa | Hoàng Thị | Ngoan | Thủ Đức | Từ Đức |
| 15 | Maria | Trần Thị Thảo | Nguyên | ||
| 16 | Maria | Nguyễn Thị Hồng | Nhi | ||
| 17 | Têrêsa | Trần Nhật | Quỳnh | Tân Định | Tân Định |
| 18 | Phanxicô Xaviê | Nguyễn Hữu | Sang | Sài Gòn - Chợ Quán | Cầu Kho |
| 19 | Phêrô | Lê Văn | Thể | Phú Nhuận | Thánh Mẫu |
| 20 | Giuse | Trần Quốc | Thịnh | Tân Định | Bùi Phát |
| 21 | Matthêu | Nguyễn Khắc | Thịnh | Gò Vấp | Hạnh Thông Tây |
| 22 | Maria Têrêsa | Lã Anh | Thư | ||
| 23 | Giuse | Nguyễn Ngọc Trung | Toàn | Thủ Đức | Thánh Nguyễn Duy Khang |
| 24 | Anna | Nguyễn Thị | Toàn | Thủ Đức | Từ Đức |
| 25 | Phaolô | Lê Công | Trí | ||
| 26 | Luca | Đặng Hiếu | Trị | Xóm Mới | Tử Đình |