Người ta thường nói rằng, càng lớn tuổi, con người càng nhiều giới hạn. Có lẽ vì thế mà trước khi đến cộng đoàn hưu dưỡng, tôi cũng vô tình nghĩ nơi ấy sẽ gắn với sự lặng lẽ, những khó khăn và không ít điều khiến mình phải e ngại. Thậm chí, tôi đã nghe không ít người nói: “Ở đó vất vả lắm!”, “Các dì lớn tuổi nên mỗi người một tính”, “phục vụ không dễ dàng đâu”. Những lời ấy đủ để tôi hình dung về một cộng đoàn có bầu không khí khá nặng nề, có phần trầm lắng, buồn tẻ và không dễ hòa nhập.
Nhưng rồi, chỉ sau vài ngày sống ở đó, mọi định kiến trong tôi dần tan biến. Ba tuần trôi qua không dài, nhưng đủ để tôi hiểu rằng, có những điều chỉ khi thật sự sống cùng, ta mới có thể cảm nhận bằng trái tim. Bởi đôi khi, điều làm chúng ta hiểu sai về một con người hay một nơi chốn không phải là thực tế, mà là những điều mình nghe trước khi thật sự bước đến.
Điều khiến tôi ngạc nhiên ngay từ những ngày đầu không phải là công việc mình phải làm, mà là chính các Dì hưu dưỡng. Tôi cứ nghĩ vì tuổi cao, sức yếu nên các dì sẽ cần được phục vụ nhiều hơn. Nhưng không, mỗi người vẫn âm thầm làm những việc mình có thể làm. Đến bữa ăn, các dì tự lấy chén đũa cho mình, ăn xong lại tự mang đi rửa. Người quét sân, người lau bàn, người tưới cây, người chăm sóc những góc nhỏ của cộng đoàn... Những công việc nhỏ bé ấy cứ lặng lẽ lặp lại mỗi ngày trong sự vui tươi và bình an. Không ai làm vì muốn được khen, cũng chẳng ai nghĩ đó là điều đáng để kể. Mọi sự diễn ra rất tự nhiên, đến mức tôi nhận ra rằng sau nhiều năm sống đời thánh hiến, phục vụ không còn là một công việc, mà đã trở thành một nếp sống, một phản xạ của tình yêu.
Điều làm tôi cảm phục hơn cả chính là đời sống cầu nguyện của các Dì. Ngày nào cũng vậy, Kinh sáng, Thánh Lễ, Giờ Chầu Thánh Thể, Kinh trưa, Kinh chiều, Kinh tối, mọi sự diễn ra rất đều đặn. Có những Dì chân đã yếu, có Dì đi từng bước rất chậm, có Dì phải chống gậy, có Dì vừa đi vừa chịu đau vì bệnh tật. Nhưng tôi hiếm khi thấy các dì bỏ giờ kinh. Có thể đến muộn vài phút vì sức khỏe không cho phép, có thể bước vào nhà nguyện bằng những bước chân khập khiễng. Nhưng các dì vẫn đến, lặng lẽ, sốt sắng, kiên trì.
Có lẽ sau nhiều năm sống đời thánh hiến, giờ kinh không còn là một bổn phận phải giữ, mà đã trở thành hơi thở của cuộc sống, đó là bài học đầu tiên tôi nhận được. Nhìn những mái đầu bạc quỳ trước Thánh Thể, tôi chợt nhớ đến lời Thánh Vịnh: "Người công chính vẫn trổ sinh hoa trái khi đến tuổi già." (Tv 92,15). Tôi hiểu rằng tuổi già nơi các dì không phải là sự kết thúc của một hành trình, nhưng là mùa hoa trái của một đời đã bền bỉ gieo bằng lòng trung tín.
Tôi cũng từng nghĩ rằng, tuổi già sẽ mang theo nhiều cô đơn, nhưng ở đây, tôi lại bắt gặp rất nhiều tiếng cười. Những câu chuyện giản dị, những lời bông đùa rất duyên, sự hồn nhiên của các dì nhiều lúc khiến tôi bật cười. Mỗi khi làm việc mệt, các dì lại hỏi: "Con mệt không?", "Ăn gì chưa?", "Nghỉ một chút đi." Những câu hỏi rất đơn giản thôi, nhưng đủ để lòng người thấy ấm.
Điều khiến tôi xúc động nhất lại nằm ở cách các dì đối xử với nhau và với tôi. Trong ba tuần ấy, tôi không tránh khỏi những lúc vụng về, có việc làm chưa đúng, có việc còn thiếu sót. Nhưng chưa bao giờ tôi bị quở trách nặng lời, các dì luôn gọi tôi lại, nhẹ nhàng chỉ cho tôi điều chưa đúng. Đặc biệt là các Dì nhắc xong rồi thôi, không nhắc đi nhắc lại, không kể với người khác, không giữ trong lòng. Trái lại, khi tôi làm tốt, các dì cũng không tiếc lời động viên. Chính sự dịu dàng ấy khiến tôi không còn sợ sai, ngược lại, tôi muốn cố gắng hơn mỗi ngày.
Tôi cũng chợt hiểu rằng: Có những lời nhắc nhẹ nhàng lại có sức thay đổi con người hơn rất nhiều những lời trách móc.
Ba tuần ở cộng đoàn hưu dưỡng cũng giúp tôi hiểu thêm ý nghĩa của việc phục vụ. Trước đây, tôi vẫn nghĩ phục vụ là được đến giáo xứ, được gặp gỡ nhiều người hay đảm nhận những công việc nổi bật. Nhưng rồi tôi nhận ra rằng, ở đâu cũng có thể làm sáng danh Chúa. Cho dù tôi không được đi giáo xứ, không được gặp nhiều người, không có những hoạt động sôi nổi, còn công việc mỗi ngày cũng khá vất vả. Nhưng lạ thay, tôi lại thấy mình tràn đầy năng lượng, bởi có lẽ tôi hiểu rằng, phụng sự Chúa không chỉ diễn ra nơi bục giảng hay giữa những đám đông. Mà chỉ đơn giản là một bữa cơm được chuẩn bị chu đáo, một góc sân sạch sẽ, một chậu hoa được tưới mỗi ngày, một giờ kinh được đọc sốt sắng, hay là một người bệnh được chăm sóc bằng tất cả tình yêu. Tất cả đều có thể trở thành lời cầu nguyện đẹp lòng Chúa.
Chính nơi đây, tôi nhìn thấy vẻ đẹp rất thật của đời dâng hiến. Không còn là những điều lớn lao, mà là sự trung tín trong từng việc nhỏ.
Có người từng hỏi tôi: "Ở nhà hưu chắc buồn lắm?" Tôi mỉm cười. Nếu chưa từng sống ở đó, có lẽ tôi cũng sẽ nghĩ như vậy. Nhưng sau ba tuần, điều tôi nhớ nhất lại không phải là công việc, mà là bầu khí bình an, là tiếng chuông nhà nguyện, là những bước chân chậm rãi của các dì trên hành lang, là những nụ cười hiền hậu, là sự quan tâm rất âm thầm, là một gia đình mà ở đó, người ta yêu thương nhau bằng những điều rất nhỏ.
Dĩ nhiên, tuổi già luôn mang theo những giới hạn. Mỗi người đều có những tính cách riêng. Có những lúc vì sức khỏe, vì bệnh tật hay vì tuổi tác mà việc giao tiếp chưa được như mình mong muốn. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những điều ấy, có lẽ chúng ta sẽ bỏ lỡ biết bao vẻ đẹp đang âm thầm hiện diện. Bởi đằng sau những mái đầu bạc ấy là cả một đời dâng hiến. Đằng sau những bước chân chậm là hàng chục năm trung thành với ơn gọi. Đằng sau những nếp nhăn là biết bao hy sinh mà chỉ Thiên Chúa mới thấu.
Ba tuần không đủ để tôi hiểu hết cộng đoàn hưu dưỡng, nhưng đủ để thay đổi hoàn toàn cái nhìn của tôi. Nếu có ai hỏi rằng: "Có nên về giúp nhà hưu không?" Có lẽ hôm nay tôi sẽ mỉm cười và trả lời: Hãy đến một lần, rồi bạn sẽ hiểu!. Có những bài học không thể học trong sách, có những vẻ đẹp không thể nghe kể, và có những niềm hạnh phúc chỉ có thể cảm nhận khi ta thật sự sống cùng.
Hơn thế nữa, tôi mang theo niềm xác tín rằng: Tuổi già của người thánh hiến không phải là quãng đời tàn lụi, mà là mùa lúa chín của một đời đã âm thầm gieo trồng cho Thiên Chúa. Xin cảm ơn cộng đoàn hưu dưỡng đã cho tôi ba tuần thật đẹp. Ba tuần đủ để tôi hiểu rằng, nơi bình an nhất đôi khi lại là nơi ít người muốn đến nhất. Và có lẽ, chính ở nơi ấy, tôi đã gặp được một trong những hình ảnh đẹp nhất của đời dâng hiến: một tình yêu trung thành, âm thầm và bền bỉ cho đến cuối cuộc đời.
Tôi đến với tâm thế của một người đi phục vụ, nhưng khi rời nơi ấy, tôi lại là người nhận được nhiều hơn. Có người nói tuổi già là buổi chiều của cuộc đời, nhưng sau ba tuần sống với các Dì, tôi lại tin rằng đó chính là mùa đẹp nhất của một đời tận hiến.
Bởi nếu tuổi trẻ là mùa gieo hạt, thì tuổi già chính là mùa gặt. Mùa mà những hy sinh năm tháng đã kết thành hoa trái. Mùa mà người ta không còn nói nhiều về những điều mình đã làm, nhưng để chính cuộc đời mình âm thầm kể câu chuyện về lòng trung tín với Thiên Chúa.
Và có lẽ, đó là bài học đẹp nhất tôi được học từ những mái đầu bạc.
Bài: Maria Trần Dinh, Hội Dòng Mến Thánh Giá Bà Rịa